boot camp
/'bu:tkæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại huấn luyện quân sự cơ bản: Một khóa đào tạo cơ bản, nghiêm ngặt và cường độ cao cho các tân binh mới nhập ngũ, thường kéo dài vài tuần. Đây là giai đoạn đầu tiên để chuyển đổi thường dân thành quân nhân.
- Chương trình huấn luyện khắc nghiệt: (Nghĩa mở rộng) Một khóa học hoặc chương trình đào tạo ngắn hạn, rất nghiêm khắc và đòi hỏi cao, nhằm trang bị kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản một cách nhanh chóng trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After graduating high school, he was sent to a Marine boot camp. (Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy được gửi đến một trại huấn luyện cơ bản của Thủy quân Lục chiến.)
- The new recruits endured eight weeks of intense training at boot camp. (Các tân binh phải trải qua tám tuần huấn luyện căng thẳng tại trại huấn luyện.)
- She attended a coding boot camp to learn programming in three months. (Cô ấy đã tham gia một khóa huấn luyện lập trình cấp tốc để học lập trình trong ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"boot camp mentality": tư duy/tinh thần của trại huấn luyện, ám chỉ sự kỷ luật sắt, sự tuân thủ nghiêm ngặt và cường độ làm việc cao.
- The startup adopted a boot camp mentality to meet the project deadline. (Công ty khởi nghiệp áp dụng tinh thần huấn luyện nghiêm ngặt để đáp ứng thời hạn dự án.)
"fitness boot camp": lớp tập thể dục cường độ cao, thường được tổ chức ngoài trời với huấn luyện viên nghiêm khắc.
- I joined a weekend fitness boot camp to get back in shape. (Tôi đã tham gia một lớp thể dục cường độ cao vào cuối tuần để lấy lại vóc dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Training camp (n): Trại huấn luyện (nói chung, có thể ít khắc nghiệt hơn "boot camp").
- Basic training (n): Huấn luyện cơ bản (thường dùng trong quân sự, là nội dung chính của một "boot camp").
- Bootcamp (n): Cách viết liền, thường dùng cho các khóa đào tạo kỹ thuật hoặc thể chất cấp tốc trong đời sống dân sự.
Từ đồng nghĩa
- Recruit training: Huấn luyện tân binh.
- Induction camp: Trại nhập ngũ.
- Crash course: Khóa học cấp tốc (thường dùng trong giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "boot camp")
Thành ngữ liên quan
- "It's not boot camp!": Một câu nói để nhắc nhở rằng tình huống hiện tại không quá khắc nghiệt hoặc không cần phải quá nghiêm túc như trong quân đội.
- Relax, it's just a team-building exercise. It's not boot camp! (Thư giãn đi, đó chỉ là bài tập xây dựng đội nhóm thôi. Đâu phải trại huấn luyện đâu!)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trại huấn luyện lính thuỷ mới tuyển